permanent injunction

permanent injunction

The court issued a permanent injunction against the company's harmful activity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lệnh cấm vĩnh viễn: Một "permanent injunction" một phán quyết của tòa án được ban hành sau khi kết thúc phiên tòa xét xử, yêu cầu một bên (thường bị đơn) phải ngừng thực hiện một hành động cụ thể hoặc tuân thủ một điều kiện nhất định không thời hạn kết thúc. Lệnh này khác với lệnh tạm thời (temporary injunction) ở chỗ hiệu lực vô thời hạn kết quả của phán quyết cuối cùng.
dụ sử dụng
  • (Tòa án đã ban hành một lệnh cấm vĩnh viễn chống lại công ty, cấm họ sử dụng công nghệ đã được cấp bằng sáng chế không sự cho phép.)
  • (Sau phiên tòa, thẩm phán đã ban hành lệnh cấm vĩnh viễn để ngừng việc xây dựng tòa nhà bất hợp pháp.)
  • (Nhóm bảo vệ môi trường đã yêu cầu một lệnh cấm vĩnh viễn để ngăn nhà máy xả thải ra sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seek a permanent injunction": yêu cầu tòa án ban hành lệnh cấm vĩnh viễn.

    • The plaintiff is seeking a permanent injunction to protect their intellectual property rights. (Nguyên đơn đang yêu cầu một lệnh cấm vĩnh viễn để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của họ.)
  • "to be subject to a permanent injunction": chịu sự ràng buộc của lệnh cấm vĩnh viễn.

    • The company is now subject to a permanent injunction that restricts its advertising practices. (Công ty hiện đang chịu sự ràng buộc của một lệnh cấm vĩnh viễn hạn chế các hoạt động quảng cáo của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Injunction (n): lệnh cấm (nói chung, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn).
    • The court issued an injunction to stop the strike. (Tòa án đã ban hành lệnh cấm để ngăn cuộc đình công.)
  • Temporary injunction (n): lệnh cấm tạm thời ( hiệu lực trong một thời gian nhất định).
    • The judge granted a temporary injunction until the trial is complete. (Thẩm phán đã ban hành lệnh cấm tạm thời cho đến khi phiên tòa kết thúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Final injunction: lệnh cấm cuối cùng (mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính dứt khoát của phán quyết).
  • Perpetual injunction: lệnh cấm vô thời hạn (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To issue an injunction: ban hành lệnh cấm.
    • The court issued a permanent injunction against the defendant. (Tòa án đã ban hành lệnh cấm vĩnh viễn chống lại bị đơn.)
  • To enforce an injunction: thi hành lệnh cấm.
    • The authorities are working to enforce the permanent injunction. (Các cơ quan chức năng đang làm việc để thi hành lệnh cấm vĩnh viễn.)
Thành ngữ liên quan
  • To be under an injunction: chịu sự ràng buộc của lệnh cấm.
    • The factory is under a permanent injunction to cease operations. (Nhà máy đang chịu sự ràng buộc của lệnh cấm vĩnh viễn phải ngừng hoạt động.)